Tủ thử nghiệm sạc–xả pin JH50V20A-64CH – Tài liệu thông số kỹ thuật
I. Đặc điểm kỹ thuật ▇ Thiết kế độc lập từng điểm, cho phép cài đặt các điều kiện sạc/xả riêng biệt cho mỗi kênh, linh hoạt và tiện lợi. ▇ Phần mềm mạnh mẽ, giao diện người dùng thân thiện. ▇ Cổng đầu ra kiểu bốn dây, độ chính xác cao. ▇ Thiết kế theo mô đun, dễ bảo trì. ▇ Hồi năng lượng: khi xả có thể trả lại lưới điện; tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. ▇ Khởi động bằng mã QR, thuận tiện thao tác và truy xuất nguồn gốc. II. Thông số kỹ thuật chính: Số thứ tự | Thông số | Giá trị ---|---|--- 1 | Số kênh đầu ra | 64 kênh 2 | Phương thức truyền thông | RJ45 (cổng mạng) 3 | Cách kết nối đầu ra với pin | Cùng cổng/ khác cổng 4 | Phương thức thử nghiệm | Tương thích (điểm đơn/toàn bộ), khởi động bằng mã QR/bằng cách chạm 5 | Điện áp sạc | DC 0,1–50 V 6 | Điện áp xả | DC 50–2,0 V 7 | Dòng sạc | DC 0,1–20 A 8 | Dòng xả | DC 0,1–20 A 9 | Độ chính xác điện áp | ±(0,05%RD + 0,05%FS) 10 | Độ chính xác dòng | ±(0,05%RD + 0,05%FS) 11 | Độ phân giải điện áp | 1 mV 12 | Độ ổn định điện áp | ≤0,1% 13 | Độ phân giải dòng | 1 mA 14 | Độ ổn định dòng | ≤0,1% 15 | Dải công suất đầu ra | 0–64 kW 16 | Trở kháng đầu vào | ≧10 MΩ 17 | Nguồn điện đầu vào | AC 380 V ±10%/50 Hz 18 | Độ chính xác công suất | ±(0,05%RD + 0,05%FS) 19 | Hiệu suất hồi năng lượng | 70%–85% (tùy thuộc vào dung lượng pin và tổn thất đường dây liên kết) 20 | Phạm vi cài đặt thời gian | 0–9.999 phút, tùy chọn đơn vị h, min, s, độ phân giải 1 giây 21 | Độ phân giải thời gian | 1 giây 22 | Phương thức ghi dữ liệu | Ghi thời gian sạc, thời gian xả, thời gian nghỉ, thời gian tổng thể 23 | Tần suất ghi dữ liệu | 100 ms–65.535 s 24 | Chế độ sạc | Sạc dòng không đổi, sạc áp không đổi, sạc cả dòng lẫn áp (CC/CV), sạc công suất không đổi 25 | Điều kiện dừng sạc | Điện áp, dòng, thời gian, dung lượng 26 | Chế độ xả | Xả dòng không đổi, xả áp không đổi, xả công suất không đổi, xả trở kháng không đổi 27 | Điều kiện dừng xả | Điện áp, dòng, thời gian, dung lượng 28 | Chức năng bảo vệ | Bảo vệ điện áp đầu vào: chống đảo cực, quá áp, quá dòng, quá nhiệt; phục hồi dữ liệu bất thường; chức năng bảo vệ đảo cực pin; bảo vệ quá áp, quá dòng, quá dung lượng; giá trị bảo vệ điện áp/dòng có thể thiết lập, sau bảo vệ sẽ hiển thị cảnh báo và ghi nhận; 29 | Số bước lặp đơn | ≤9.999, có chức năng lặp lồng nhau 30 | Thời gian làm việc liên tục | Công suất thiết bị phải đảm bảo tất cả các kênh đều có thể vận hành hết công suất; hoạt động liên tục 365 ngày × 24 giờ 31 | Tiếng ồn thiết bị | <72 dB 32 | Cấu trúc mạch | Thiết kế dạng mô đun, dễ thay thế và sửa chữa 33 | Cách kết nối pin | Chọn một trong hai: đầu cắm đồng hoặc kẹp cá sấu 34 | Kích thước | Rộng 2.000 × Cao 1.860 × Sâu 850 mm 35 | Trọng lượng | Khoảng 350 kg 36 | Phần mềm | 1) Hỗ trợ nhiều phương thức tiếp nối: tạm dừng thủ công, tắt phần mềm, ngắt điện, ngắt kết nối thiết bị, dừng bất thường; 2) Hỗ trợ quét mã vạch: quét mã 1D, mã 2D; có các chế độ quét tuần tự, quét nhảy kênh, quét theo khay; 3) Lưu trữ chi tiết dữ liệu thử nghiệm tại chỗ, có thể xem dữ liệu hiện tại và lịch sử của từng kênh; hiển thị dữ liệu kèm biểu đồ; hỗ trợ xuất báo cáo EXCEL theo từng mục hoặc hàng loạt; có thể thiết lập tự động chuyển dữ liệu khi kết thúc thử nghiệm; 4) Hỗ trợ phân loại pin theo dung lượng; 5) Hỗ trợ đánh giá kết quả đạt/không đạt dựa trên dung lượng vòng lặp, điện áp, thời gian đã quy định; 6) Hỗ trợ bảo vệ từng bước công việc cũng như bảo vệ toàn cục đối với các bất thường về điện áp, dòng, nhiệt độ, kèm theo cảnh báo; 7) Hỗ trợ chuyển đổi đơn vị; 8) Hỗ trợ lưu trữ dữ liệu trên máy chủ cơ sở dữ liệu hoặc tích hợp MES (tùy chọn); 9) Hỗ trợ tạo hệ thống MES (tùy chọn); 10) Hỗ trợ bảo vệ ngoại tuyến; 11) Hỗ trợ nâng cấp miễn phí. 37 | Nhiệt độ làm việc/lưu trữ | -10℃–35℃/-20℃–60℃ 38 | Độ ẩm tương đối môi trường làm việc/lưu trữ | ≤70% RH/≤80% RH (không có ngưng tụ hơi nước) 39 | Bảo dưỡng thiết bị | Không để người không chuyên tháo mở vỏ máy; định kỳ kiểm tra các mối nối để tránh tiếp xúc kém. 40 | Đóng gói vận chuyển | Phù hợp với vận chuyển bằng ô tô, tàu thủy, máy bay, tàu hỏa; trong quá trình vận chuyển cần che mưa, xếp dỡ văn minh. III. Cấu hình chi tiết 1. Màu sắc bên ngoài, vỏ máy: xám công nghiệp RL7035. 2. Danh sách đóng gói: Số thứ tự | Tên sản phẩm | Số lượng ---|---|--- 1 | Tủ chính | 1 chiếc 2 | Máy tính + màn hình | 1 bộ 3 | Dây nối thử nghiệm | 64 bộ 4 | Sách hướng dẫn sử dụng | 1 bản 5 | Giấy chứng nhận chất lượng/giấy bảo hành | 1 bản
- Mô tả sản phẩm
-
I. Đặc điểm kỹ thuật
▇ Tính năng độc lập từng điểm, cho phép thiết lập các điều kiện sạc/xả riêng biệt cho từng kênh, linh hoạt và tiện lợi.
▇ Phần mềm có chức năng mạnh mẽ, giao diện người dùng thân thiện.
▇ Cổng đầu ra bốn dây, độ chính xác cao.
▇ Thiết kế theo nguyên lý mô-đun, dễ dàng bảo trì.
▇ Tích hợp khả năng hồi năng lượng, cho phép xả điện trở lại lưới điện; tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.
▇ Quét mã để khởi động, thuận tiện cho thao tác và truy xuất nguồn gốc.
II. Thông số kỹ thuật chính:
Số thứ tự Quy cách mẫu mã JH50V20A-64CH 1 Số kênh đầu ra 64CH 2 Phương thức liên lạc RJ45 (cổng mạng) 3 Cổng đầu ra và
Phương thức kết nối pin
Cùng miệng/ khác miệng 4 Phương thức thử nghiệm Tương thích (điểm đơn/lưu lượng tổng thể), khởi động bằng quét mã/ khởi động bằng chạm 5 Điện áp sạc DC 0,1~50V 6 Điện áp phóng điện DC 50~2,0V 7 Dòng điện sạc DC 0,1~20A 8 Dòng điện phóng DC 0,1~20A 9 Độ chính xác điện áp ±(0,05%RD + 0,05%FS) 10 Độ chính xác của dòng điện ±(0,05%RD + 0,05%FS) 11 Độ phân giải điện áp 1mV 12 Độ ổn định điện áp ≤0,1% 13 Độ phân giải dòng điện 1mA 14 Độ ổn định của dòng điện ≤0,1% 15 Phạm vi công suất đầu ra 0~64KW 16 Trở kháng đầu vào ≧10 MΩ 17 Nguồn điện đầu vào AC 380V±10%/ 50Hz 18 Độ chính xác công suất ±(0,05%RD + 0,05%FS) 19 Hiệu suất hồi năng lượng 70%–85% (phụ thuộc vào dung lượng pin và tổn thất trên dây nối liên quan) 20 Phạm vi thiết lập thời gian Có thể thiết lập tùy ý trong khoảng từ 0 đến 9.999 phút, với các đơn vị thời gian h, min, s tùy chọn, độ phân giải 1 giây. 21 Độ phân giải thời gian 1s 22 Phương thức ghi chép Thời gian ghi nhận sạc, thời gian ghi nhận xả, thời gian ghi nhận tĩnh, thời gian ghi nhận toàn cục 23 Tần số ghi nhận 100mS~65535S 24 Chế độ sạc Sạc dòng điện không đổi, sạc điện áp không đổi, sạc kết hợp dòng điện và điện áp không đổi (CC/CV), sạc công suất không đổi 25 Điều kiện dừng sạc Điện áp, cường độ dòng điện, thời gian, dung lượng 26 Chế độ phóng điện Xả dòng điện không đổi, xả điện áp không đổi, xả công suất không đổi, xả trở kháng không đổi 27 Điều kiện ngắt phóng điện Điện áp, cường độ dòng điện, thời gian, dung lượng 28 Chức năng bảo vệ Bảo vệ điện áp đầu vào nguồn: bảo vệ chống nối ngược, bảo vệ quá áp, bảo vệ quá dòng, bảo vệ quá nhiệt.
Khôi phục dữ liệu bất thường;
Chức năng bảo vệ khi nối ngược pin;
4. Phần mềm tích hợp chức năng bảo vệ quá áp, thiếu áp, quá dòng, thiếu dòng và quá tải; phạm vi giá trị bảo vệ cho điện áp và dòng điện có thể được thiết lập; sau khi xảy ra sự cố, hệ thống sẽ hiển thị cảnh báo và ghi lại thông tin.
34 Số bước công tác của chu trình đơn ≤9999, có chức năng vòng lặp lồng nhau 35 Thời gian làm việc liên tục Công suất của thiết bị phải đảm bảo tất cả các kênh có thể hoạt động ở mức tải tối đa, vận hành liên tục 365 ngày × 24 giờ. 36 Tiếng ồn của thiết bị Nhỏ hơn 72dB 37 Cấu trúc mạch điện Thiết kế cấu trúc theo mô-đun, thuận tiện cho việc thay thế và bảo trì 38 Phương thức kết nối pin
(Đầu cắm đồng hoặc kẹp cá sấu
Chọn một trong hai)


39 Thể tích Rộng 2000* Cao 1860* Sâu 850 mm 40 Trọng lượng Khoảng 350kg 41 Phần mềm
1. Phần mềm hỗ trợ nhiều chế độ tiếp nối, chẳng hạn như tiếp nối tạm dừng thủ công, tiếp nối khi phần mềm bị đóng, tiếp nối sau khi mất điện, tiếp nối khi kết nối thiết bị bị gián đoạn, và tiếp nối sau khi dừng bất thường;
2. Hỗ trợ quét mã vạch, có thể quét mã một chiều và mã QR; cung cấp các chế độ quét như quét theo thứ tự, quét nhảy kênh, quét lên khay, v.v.
3. Lưu trữ chi tiết dữ liệu thử nghiệm tại chỗ, cho phép xem bất kỳ lúc nào dữ liệu thử nghiệm hiện tại và dữ liệu lịch sử của từng kênh; hiển thị theo hai cách: dữ liệu tương ứng với đường cong hoặc không tương ứng; đồng thời hỗ trợ xuất báo cáo EXCEL theo dạng đơn lẻ hoặc hàng loạt; ngoài ra, có thể thiết lập tự động xuất dữ liệu khi kết thúc thử nghiệm theo nhu cầu.
4. Hỗ trợ phân loại dung lượng, cho phép phân loại pin theo cấp độ;
5. Hỗ trợ đánh giá kết quả đạt yêu cầu khi kết thúc thử nghiệm, dựa trên các thông số được chỉ định như dung lượng chu kỳ, điện áp, thời gian… để xác định kết quả Pass/NG;
6. Hỗ trợ các chức năng bảo vệ theo từng bước công nghệ cũng như bảo vệ toàn cục đối với các bất thường về điện áp, dòng điện và nhiệt độ, đồng thời phát cảnh báo khi xảy ra sự cố;
7. Hỗ trợ chuyển đổi đơn vị;
8. Hỗ trợ lưu trữ phía sau máy chủ cơ sở dữ liệu hoặc tích hợp với MES (tùy chọn);
9. Hỗ trợ tạo hệ thống MES (tùy chọn);
10. Bảo vệ phần mềm ngoại tuyến;
11. Phần mềm cung cấp bản cập nhật miễn phí.
42 Nhiệt độ hoạt động/lưu trữ -10℃~35℃/-20℃~60℃ 43 Độ ẩm tương đối của môi trường làm việc/lưu trữ ≤70% RH / ≤80% RH (không có hiện tượng ngưng tụ hơi nước) 44 Bảo trì thiết bị Người không chuyên không được tháo mở vỏ máy. Định kỳ kiểm tra các đầu nối của thiết bị để tránh tình trạng tiếp xúc kém. 45 Vận chuyển Bao bì phù hợp để vận chuyển trên ô tô, tàu thủy, máy bay, tàu hỏa… Trong quá trình vận chuyển cần tránh mưa và thực hiện việc bốc dỡ một cách văn minh.
Từ khóa: tủ sạc xả pin, tủ sạc xả pin lithium, thiết bị thử nghiệm sạc xả pin natri, thiết bị thử nghiệm sạc xả pin trạng thái rắn, hệ thống thử nghiệm sạc xả pin lithium, máy thử nghiệm sạc xả pin lithium, tủ phân dung pin lithium, hệ thống thử nghiệm sạc xả pin động lực, hệ thống thử nghiệm sạc xả bộ pin lithium
Sản phẩm liên quan
Nhận báo giá